越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cuộc đua” (1)
cuộc đua
英语
名race, competition
Cuộc đua vào top 5 tiếp tục bị giáng đòn.
The race for the top 5 continued to suffer a setback.
相关词“cuộc đua” (0)
未找到相关词。
短语“cuộc đua” (3)
Cuộc đua vào top 5 tiếp tục bị giáng đòn.
The race for the top 5 continued to suffer a setback.
Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc đua marathon đường dài.
He trained hard for the long-distance marathon race.
Anh ấy quyết định rút khỏi cuộc đua tổng thống.
He decided to withdraw from the presidential race.
